Xe nâng điện thấp W20

Mô tả: Mới 100%
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 24 tháng
Xuất xứ: Taiwan
Ngày đăng: 05-07-2013

Chi tiết sản phẩm

 Xin Vui lòng liên hệ  để được tư vấn và báo giá trực tiếp

                               CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Tại TP.HCM:  20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                      ĐT: 0985.349.137 - 08.2210.0588         Fax: 08.38496080
                         
Tại Hà Nội  :  A25, Km14+200 - QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội

 

 

Manufacturer's type designation

 

W20

 

Drive 

 

Electric 

Operator type 

 

Pedestrian

Load capacity/rated load

kg

2000

Load centre distance

mm

600

Load distance

mm

950

Wheelbase 

mm

1375

 

Service weight (with battery)

kg

610

Axle loading, laden front/rear

kg 

1570/1040

Axle loading, unladen front/rear

kg

152/458

 

Tyres 

 

PU

Tyre size, front 

mm

80x120/80x80

Tyre size, rear 

mm

115x55

Wheels number front/rear 

 

2(4)/2

Track width, rear 

mm

720

 

Lift 

mm

110

Height of tiller in drive position min./max.

mm

870/1220

Height lowered fork

mm

85

Overall length 

mm

1830

Length to face of forks 

mm

710

Overall width 

mm

720

Fork dimensions 

mm

1150/1200x185x55

Width across forks

mm

540/685

Aisle width for pallets 1000x1200 crossways

mm

2020

Aisle width for pallets 800x1200 lengthways

mm

1970

Turning radius

mm

1655

 

Travel speed, laden/unladen

km/h 

3.5/3.5

Lift speed, laden/unladen 

m/s 

0.056/0.06

Lowering speed, laden/unladen

m/s 

0.057/0.059

Gradeability, laden/unladen 

5/7

Service brake 

 

electromagnetic

 

Drive motor rating S260 min

kW 

AC 1.5

Lift motor rating at S315%

kW 

DC 2

Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no 

 

3PZS210

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah 

24/210

Battery weight

kg

200

 

Sound level at the driver's ear according to EN 12 053

dB(A)

70