xe nâng điện ngồi lái 1.5 tấn-3 tấn

Mô tả: KHUYẾN MÃI
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 24 THÁNG
Xuất xứ: Eoslift-Đức
Ngày đăng: 31-12-2013

Chi tiết sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN  
  
Xin Vui lòng liên hệ  để được tư vấn và báo giá trực tiếp

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Tại TP.HCM:  20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                      ĐT: 0985.349.137 - 08.2210.0588         Fax: 08.38496080
                         
Tại Hà Nội  :  A25, Km14+200 - QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội

            

Model

 

CPCD15

CPCD20

CPCD25

CPCD30

CPCD35

Power type

 

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Rated capacity

kg

1500

2000

2500

3000

3500

Load center

mm

500

500

500

500

500

Lift height

mm

3000

3000

3000

3000

3000

Freelift height

mm

162

140

140

145

145

Fork size

mm

920*100*40

1070*120*40

1070*120*45

1070*125*45

1070*130*45

Mast tilt angle

deg

6/12

6/12

6/12

6/12

6/12

Front overhang

mm

429

484

489

494

500

length to fork face

mm

2235

2510

2580

2720

2775

Overall width

mm

1080

1150

1150

1225

1225

Mast lowered height

mm

 

1995

2050

2050

2080

2230

Mast ectended height

mm

4042

4040

4040

4272

4272

Overhead guard height

mm

2075

2060

2060

2090

2090

turning radius

mm

1960

2170

2240

2460

2540

Travel speed Full/no load(Hydraulic)

km/h

13.5/14.5

17/19

17/19

18/19

18/19

Travel speed Full/no load(Mechanical Shift I)

km/h

5.5/6

8.5/9

8.5/9

8.8/9

8.8/9

Travel speed Full/no load(Mechanical Shift II)

km/h

13.5/14

18.5/19

18.5/19

18.5/20

18.5/20

Lifting speed Full/no load

mm/sec

450/510

470

470

430

400

Max.grade ability

%

20

20

20

20

15

Service weight

kg

2740

3550

3880

4380

4750

Tyre Front

 

6.50-10-10PR

7.00-12-12PR

7.00-12-12PR

28*9-12-12PR

28*9-15-14PR

Tyre Rear

 

5.00-8-10PR

6.0-9-10PR

6.0-9-10PR

6.50-10-10PR

6.50-10-10PR

Tread Front

mm

890

970

970

1000

1000

Tread Rear

mm

920

970

970

1000

1000

Wheelbase

mm

1400

1650

1650

1700

1700

Ground clearance Full load/no load(Mast)

mm

85/110

85/105

85/105

110/135

110/135

Ground clearance Full load/no load(Frame)

mm

105/115

115/120

115/120

135/140

135/140