Xe nâng điện đứng lái T14 Series

Mô tả: HÀNG MỚI
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 24THÁNG
Xuất xứ: Eoslift-Đức
Ngày đăng: 03-01-2014

Chi tiết sản phẩm

 

Xin Vui lòng liên hệ  để được tư vấn và báo giá trực tiếp

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Tại TP.HCM:  20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                      ĐT: 0985.349.137 - 08.2210.0588         Fax: 08.38496080
                         
Tại Hà Nội  :  A25, Km14+200 - QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
   Blog:http://xenangdiendunglai-xenangdien.blogspot.com/
http://xenangtaythap-xenangdien.blogspot.com/
Web:http://xenang-pallet.com/xe-nang-dien-dung-lai-2sp91994.html

Manufacturer type designation 

 

T1414/20/26

T1430/33/36/40

T1426/30/33DFL

Drive unit 

 

electric 

electric 

electric 

Operator type

 

stand on

stand on

stand on

Rated capacity/ Tải trọng

kg 

1400

1400

1400

Load centre distance/ Tâm tải

mm

600

600

600

Wheel base

mm

1325

1325

1325

Service weight (with battery)

kg 

1080/1130/1180

1230/1280/1330/1380

1180/1230/1280

Tyres type/ Chất liệu bánh

 

PU

PU

PU

Tyre size, front

mm

80*70

80*70

80*70

Tyre size, rear

mm 

115*55

115*55

115*55

Wheels number front/rear 

 

4/2+1

4/2+1

4/2+1

Lowered mast height

mm

1185/1535/1850

1980/2135/2335/2500

1850/1980/2135

Free lift

mm

100

100

1207/1520/1620

Lift height/ Chiều cao nâng

mm

1400/2000/2600

3000/3300/3600/4000

2600/3000/3300

Extended mast height

mm

1900/2500/3000

3500/3800/4100/4500

3100/3500/3800

Height of tiller in drive position min./max.

mm

1000/1350

1000/1350

1000/1350

Lowered height(fork)

mm

85

85

85

Overall length (platform fold/unfold)

mm

2050/2470

2050/2470

2050/2470

Overall width

mm

850

850

850

Width over forks

mm

550/685

550/685

550/685

Ground clearance ,centre of wheel base

mm

30

30

30

Min. Aisle width 1000x1200 (platform fold)

mm

2460

2460

2460

Min. Aisle width 800x1200 (platform fold)

mm

2430

2430

2430

Turning radius (platform unfold) 

mm

1580

1580

1580

Travel speed, loaded/unloaded

km/h 

5/5

5/5

5/5

Lift speed, loaded/unloaded

mm/s 

130/230

130/230

130/230

Lowering speed, laden / unladen 

mm/s 

130/230

130/230

130/230

Max. gradient performance, laden / unladen 

5/7

5/7

5/7

Service brake 

 

electromagnetic

electromagnetic  

electromagnetic 

Drive motor rating S260 min. 

kW 

AC 1.5

AC 1.5

AC 1.5

Lift motor rating at S315%

kW 

DC 3

DC 3

DC 3

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah 

24 / 280

24 / 280

24 / 280

Type of drive control 

 

Impulse 

Impulse

Impulse